dog hook

Học thuật
Thân thiện
dog hook

A logger uses a dog hook to roll a heavy log.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đòn bẩy chắc, đầu nhọn, dùng để nâng gỗ: Một công cụ bằng kim loại chắc chắn, hình dạng như một cái móc hoặc đòn bẩy với một đầu nhọn, được sử dụng chủ yếu trong nghề khai thác gỗ hoặc xây dựng để di chuyển, lật hoặc nâng các khúc gỗ lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lumberjack used a dog hook to roll the heavy log. (Người tiều phu đã dùng một cái đòn bẩy chắc để lăn khúc gỗ nặng.)
    • A dog hook is an essential tool for handling timber at the sawmill. (Đòn bẩy chắc một công cụ thiết yếu để xử lý gỗ tại nhà máy cưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lever with a dog hook": sử dụng đòn bẩy chắc để bẩy.
    • They had to lever the fallen tree trunk with a dog hook to clear the path. (Họ phải dùng đòn bẩy chắc để bẩy thân cây đổ ra khỏi lối đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Cant hook (n): Một loại công cụ tương tự móc tay cầm dài, dùng để xoay di chuyển gỗ.
  • Peavey (n): Một biến thể của cant hook thêm một mũi nhọnđầu, cũng dùng cho việc xử lý gỗ.
Từ đồng nghĩa
  • Log lever: đòn bẩy gỗ.
  • Timber dog: móc gỗ (chỉ chung các dụng cụ móc để xử lý gỗ).
Lưu ý
  • "Dog hook" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực lâm nghiệp khai thác gỗ. không phải một từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
dog hook

A logger uses a dog hook to roll a heavy log.

Noun
  1. đòn bẩy chắc, đầu nhọn, dùng để nâng gỗ